Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "cái môi" (1)

cái môi
phát
Tiếng Anh Danh từladle
Từ vựng của tôi

swap_horiz Từ liên quan "cái môi" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "cái môi" (1)

Tôi thay thế vali cũ bằng cái mới.
I replace my old suitcase with a new one.