Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "cái môi" (1)
cái môi

Tiếng Anh
Danh từladle
Từ liên quan "cái môi" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "cái môi" (1)
Tôi thay thế vali cũ bằng cái mới.
I replace my old suitcase with a new one.
